Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
音楽美学
[Âm Nhạc Mỹ Học]
おんがくびがく
🔊
Danh từ chung
thẩm mỹ âm nhạc
Hán tự
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
学
Học
học; khoa học