音楽室 [Âm Nhạc Thất]

おんがくしつ

Danh từ chung

phòng nhạc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くら音楽おんがくしつはいると、ピアノの演奏えんそうまった。
Khi bước vào phòng nhạc tối tăm, tiếng đàn piano đã ngừng lại.