音力 [Âm Lực]
おんりょく
Danh từ chung
sức mạnh của giọng nói
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
テレビからの小さい音でさえ、私の集中力を妨げる。
Ngay cả tiếng ồn nhỏ từ tivi cũng làm gián đoạn sự tập trung của tôi.
さしずめ忍耐力に自信のない筆者などは、2,3時間で音をあげてしまう作業である。
Tác giả, người thiếu tự tin vào sức chịu đựng của mình, thừa nhận rằng đây là công việc mà chỉ sau 2, 3 giờ đã phải bỏ cuộc.