Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
韓国街
[Hàn Quốc Nhai]
かんこくがい
🔊
Danh từ chung
phố Hàn Quốc
Hán tự
韓
Hàn
Hàn Quốc
国
Quốc
quốc gia
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn