韓国海苔 [Hàn Quốc Hải Đài]
韓国のり [Hàn Quốc]
かんこくのり
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
rong biển Hàn Quốc
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
rong biển Hàn Quốc