Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
韓半島
[Hàn Bán Đảo]
かんはんとう
🔊
Danh từ chung
bán đảo Triều Tiên
🔗 朝鮮半島
Hán tự
韓
Hàn
Hàn Quốc
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
島
Đảo
đảo