Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鞦
[Thu]
尻繋
[Khào Hệ]
しりがい
🔊
Danh từ chung
dây đeo mông ngựa
Hán tự
鞦
Thu
xích đu
尻
Khào
mông; hông
繋
Hệ
buộc; gắn; xích; buộc dây; kết nối