Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鞍鼻
[An Tị]
あんび
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
mũi yên ngựa
Hán tự
鞍
An
yên ngựa
鼻
Tị
mũi; mõm