革命評議会 [Cách Mệnh Bình Nghị Hội]

かくめいひょうぎかい

Danh từ chung

hội đồng cách mạng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

革命かくめい評議ひょうぎ委員いいんかい戦略せんりゃく計画けいかくてるためにあつまった。
Ủy ban cách mạng đã tụ họp để lập kế hoạch chiến lược.