Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
革命児
[Cách Mệnh Nhi]
かくめいじ
🔊
Danh từ chung
nhà cách mạng
🔗 革命家・かくめいか
Hán tự
革
Cách
da; cải cách
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
児
Nhi
trẻ sơ sinh