Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
革偏
[Cách Thiên]
かわへん
🔊
Danh từ chung
bộ cách (bộ 177)
Hán tự
革
Cách
da; cải cách
偏
Thiên
thiên vị; bên; bộ bên trái; nghiêng; thiên lệch