面陳 [Diện Trần]
めんちん
Danh từ chung
trưng bày mặt trước
🔗 平積み・ひらづみ; 面出し・めんだし
Danh từ chung
trưng bày mặt trước
🔗 平積み・ひらづみ; 面出し・めんだし