Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
面相筆
[Diện Tương Bút]
めんそうふで
🔊
Danh từ chung
bút vẽ nét mảnh
Hán tự
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay