面目丸つぶれ [Diện Mục Hoàn]

面目丸潰れ [Diện Mục Hoàn Hội]

めんぼくまるつぶれ
めんもくまるつぶれ

Cụm từ, thành ngữ

mất mặt hoàn toàn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

面目めんぼくまるつぶれだ。
Mất hết mặt mũi.