Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
面圧
[Diện Áp]
めんあつ
🔊
Danh từ chung
áp suất bề mặt
Hán tự
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị