面やつれ [Diện]

面窶れ [Diện Cũ]

おもやつれ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

gầy đi ở mặt; má hóp; mặt hốc hác; gầy gò; gầy guộc