Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
非金属
[Phi Kim Thuộc]
ひきんぞく
🔊
Danh từ chung
phi kim
Hán tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
金
Kim
vàng
属
Thuộc
thuộc về; chi; quan chức cấp dưới; liên kết