Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
非買同盟
[Phi Mãi Đồng Minh]
ひばいどうめい
🔊
Danh từ chung
tẩy chay
Hán tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
買
Mãi
mua
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
盟
Minh
liên minh; lời thề