非衛生 [Phi Vệ Sinh]
ひえいせい
Tính từ đuôi naDanh từ chung
không vệ sinh; không hợp vệ sinh
🔗 不衛生
Tính từ đuôi naDanh từ chung
không vệ sinh; không hợp vệ sinh
🔗 不衛生