Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
非自己
[Phi Tự Kỷ]
ひじこ
🔊
Cụm từ, thành ngữ
phi tự; không phải tự
Hán tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân