非線形性 [Phi Tuyến Hình Tính]
非線型性 [Phi Tuyến Hình Tính]
ひせんけいせい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
tính phi tuyến
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
tính phi tuyến