非常持ち出し袋 [Phi Thường Trì Xuất Đại]

非常持出袋 [Phi Thường Trì Xuất Đại]

非常持出し袋 [Phi Thường Trì Xuất Đại]

ひじょうもちだしぶくろ

Danh từ chung

túi khẩn cấp; bộ dụng cụ sinh tồn