Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
非常停止
[Phi Thường Đình Chỉ]
ひじょうていし
🔊
Danh từ chung
dừng khẩn cấp
🔗 緊急停止
Hán tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường
停
Đình
dừng lại; dừng
止
Chỉ
dừng