Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
非営利団体
[Phi Doanh Lợi Đoàn Thể]
ひえいりだんたい
🔊
Danh từ chung
tổ chức phi lợi nhuận
Hán tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Từ liên quan đến 非営利団体
非営利
ひえいり
phi lợi nhuận; không vì lợi nhuận; phi thương mại
非営利的
ひえいりてき
phi lợi nhuận