Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
非単調論理
[Phi Đơn Điều Luận Lý]
ひたんちょうろんり
🔊
Danh từ chung
logic phi đơn điệu
Hán tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật