Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
静電気防止
[Tĩnh Điện Khí Phòng Chỉ]
せいでんきぼうし
🔊
Danh từ chung
chống tĩnh điện
Hán tự
静
Tĩnh
yên tĩnh
電
Điện
điện
気
Khí
tinh thần; không khí
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
止
Chỉ
dừng