静脈性潰瘍 [Tĩnh Mạch Tính Hội Dương]

じょうみゃくせいかいよう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

loét tĩnh mạch; loét ứ đọng; loét giãn tĩnh mạch; loét chân