静置 [Tĩnh Trí]
せいち
Danh từ chung
để đứng
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
để đứng; để yên (như để tạo đông, lên men, v.v.)
JP: 牛乳の流れを素早く止め、牛乳が固まるまで約30分間静置する。
VI: Dừng dòng sữa nhanh chóng và để yên khoảng 30 phút cho sữa đông lại.