静座 [Tĩnh Tọa]
静坐 [Tĩnh Tọa]
せいざ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngồi thiền
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngồi thiền