Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
静ばね
[Tĩnh]
せいばね
🔊
Danh từ chung
độ cứng tĩnh
🔗 動ばね
Hán tự
静
Tĩnh
yên tĩnh