青電車 [Thanh Điện Xa]
あおでんしゃ
Danh từ chung
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
chuyến tàu áp chót (trong ngày)
🔗 赤電車
Danh từ chung
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
chuyến tàu áp chót (trong ngày)
🔗 赤電車