Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青物市場
[Thanh Vật Thị Trường]
あおものいちば
🔊
Danh từ chung
chợ trái cây và rau quả
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
市
Thị
thị trường; thành phố
場
Trường
địa điểm