青物 [Thanh Vật]

あおもの

Danh từ chung

rau; rau ăn được

Danh từ chung

cá lưng xanh (bất kỳ loài cá nào có lưng màu xanh, như cá mòi Nhật Bản)

Hán tự

Từ liên quan đến 青物