Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青漢
[Thanh Hán]
せいかん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
bầu trời xanh
🔗 大空
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
漢
Hán
Trung Quốc