Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青海省
[Thanh Hải Tỉnh]
せいかいしょう
🔊
Danh từ chung
tỉnh Thanh Hải (Trung Quốc)
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
海
Hải
biển; đại dương
省
Tỉnh
bộ; tiết kiệm