Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青文字
[Thanh Văn Tự]
あおもじ
🔊
Danh từ chung
Litsea cubeba
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
字
Tự
chữ; từ