Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青息
[Thanh Tức]
あおいき
🔊
Danh từ chung
tiếng thở dài lo lắng
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
息
Tức
hơi thở; hô hấp; con trai; lãi suất (tiền); nghỉ ngơi; kết thúc