露点湿度計 [Lộ Điểm Thấp Độ Kế]
ろてんしつどけい
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ẩm kế điểm sương
🔗 露点計
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ẩm kế điểm sương
🔗 露点計