露天掘り炭鉱 [Lộ Thiên Quật Thán Khoáng]

露天掘炭鉱 [Lộ Thiên Quật Thán Khoáng]

ろてんぼりたんこう

Danh từ chung

mỏ than lộ thiên; mỏ than khai thác lộ thiên