Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
露出計
[Lộ Xuất Kế]
ろしゅつけい
🔊
Danh từ chung
máy đo ánh sáng
Hán tự
露
Lộ
sương; nước mắt; phơi bày; Nga
出
Xuất
ra ngoài
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường