露人 [Lộ Nhân]
魯人 [Lỗ Nhân]
ろじん
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
người Nga
🔗 ロシア人
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「その人なんて言ってたんスか?」「露語が全く通じなかったので露語でなじってやった」
"Người đó đã nói gì thế?" "Anh ta hoàn toàn mù tiếng Nga cho nên tôi mắng anh ta bằng tiếng Nga."