Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
露の命
[Lộ Mệnh]
つゆのいのち
🔊
Danh từ chung
cuộc sống ngắn ngủi như sương
Hán tự
露
Lộ
sương; nước mắt; phơi bày; Nga
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống