霧状 [Vụ Trạng]
きりじょう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
dạng sương mù; dạng phun sương; dạng phun
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
dạng sương mù; dạng phun sương; dạng phun