Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
霊長類学
[Linh Trường Loại Học]
れいちょうるいがく
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu linh trưởng
Hán tự
霊
Linh
linh hồn; hồn
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
学
Học
học; khoa học