Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
霊歌
[Linh Ca]
れいか
🔊
Danh từ chung
bài hát tôn giáo
🔗 スピリチュアル
Hán tự
霊
Linh
linh hồn; hồn
歌
Ca
bài hát; hát