Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
霊友会
[Linh Hữu Hội]
れいゆうかい
🔊
Danh từ chung
Giáo phái Reiyukai
Hán tự
霊
Linh
linh hồn; hồn
友
Hữu
bạn bè
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia