電話番号 [Điện Thoại Phiên Hiệu]

でんわばんごう

Danh từ chung

số điện thoại

JP: この電話でんわ番号ばんごう電話でんわする方法ほうほうおしえてください。

VI: Làm ơn chỉ cho tôi cách gọi đến số điện thoại này.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

電話でんわ番号ばんごうとFAX番号ばんごうわりません。
Số điện thoại và số fax không thay đổi.
電話でんわ番号ばんごう、223—1374、ですよね?
Số điện thoại là 223-1374, phải không?
電話でんわ番号ばんごうは9876-5432です。
Số điện thoại là 9876-5432.
電話でんわ番号ばんごうおしえて。
Cho tôi số điện thoại.
ぼく電話でんわ番号ばんごうりたい?
Bạn muốn biết số điện thoại của tôi à?
彼女かのじょ電話でんわ番号ばんごういた?
Bạn có nghe số điện thoại của cô ấy không?
この番号ばんごう電話でんわください。
Hãy gọi vào số này.
電話でんわ番号ばんごうなんばん
Số điện thoại là bao nhiêu?
これがわたし電話でんわ番号ばんごうです。
Đây là số điện thoại của tôi.
電話でんわ番号ばんごうをお間違まちがえです。
Bạn nhầm số điện thoại rồi.

Hán tự

Từ liên quan đến 電話番号