電総研 [Điện Tổng Nghiên]
でんそうけん
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Phòng Thí nghiệm Điện kỹ thuật; ETL
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Phòng Thí nghiệm Điện kỹ thuật; ETL