電磁波過敏症 [Điện Từ Ba Quá Mẫn Chứng]
でんじはかびんしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
nhạy cảm với sóng điện từ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
nhạy cảm với sóng điện từ