電照栽培 [Điện Chiếu Tải Bồi]
でんしょうさいばい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nông nghiệp
canh tác sử dụng ánh sáng nhân tạo
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nông nghiệp
canh tác sử dụng ánh sáng nhân tạo